Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
geological era


noun
a major division of geological time;
an era is usually divided into two or more periods
Syn:
era
Hypernyms:
geological time, geologic time
Instance Hyponyms:
Cenozoic, Cenozoic era, Age of Mammals, Mesozoic, Mesozoic era,
Age of Reptiles, Paleozoic, Paleozoic era
Part Holonyms:
eon, aeon
Part Meronyms:
period, geological period


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.